community spirit
📖 Định nghĩa
-
tinh thần cộng đồng
💬 Ví dụ
-
The volunteers showed great community spirit during the flood relief efforts.
Các tình nguyện viên thể hiện tinh thần cộng đồng tuyệt vời trong nỗ lực cứu hộ lũ lụt.