community resources

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nguồn lực cộng đồng; Nguồn lực cộng đồng

💬 Ví dụ

  1. The sudden influx of refugees has put a significant strain on community resources.

    Sự tràn vào đột ngột của người tị nạn đã gây áp lực đáng kể lên các nguồn lực cộng đồng.

  2. We must learn to utilize our community resources, such as local talent and land, more effectively.

    Chúng ta phải học cách sử dụng các nguồn lực cộng đồng hiệu quả hơn, chẳng hạn như tài năng và đất đai tại địa phương.