community resilience
📖 Định nghĩa
-
Khả năng phục hồi cộng đồng
💬 Ví dụ
-
The local government is investing in infrastructure to improve community resilience against flooding.
Chính quyền địa phương đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để cải thiện khả năng phục hồi của cộng đồng trước lũ lụt.