community reels
📖 Định nghĩa
-
Các đoạn phim ngắn cộng đồng; Những thước phim trải nghiệm cộng đồng
💬 Ví dụ
-
The social media page was filled with community reels from tragedy, showing how neighbors helped each other.
Trang mạng xã hội tràn ngập các đoạn phim ngắn cộng đồng từ bi kịch, cho thấy hàng xóm đã giúp đỡ lẫn nhau như thế nào.
-
The documentary provided community reels from tragedy, documenting the resilience of the people.
Bộ phim tài liệu đã cung cấp những thước phim trải nghiệm cộng đồng từ bi kịch, ghi lại sự kiên cường của con người.