community reception
📖 Định nghĩa
-
Sự đón nhận cộng đồng
💬 Ví dụ
-
The new policy met with mixed community reception.
Chính sách mới nhận được sự đón nhận trái chiều từ cộng đồng.
The new policy met with mixed community reception.
Chính sách mới nhận được sự đón nhận trái chiều từ cộng đồng.