community pillars
📖 Định nghĩa
-
Trụ cột cộng đồng; Trụ cột xã hội
💬 Ví dụ
-
Local charities and religious leaders are considered the community pillars of this town.
Các tổ chức từ thiện địa phương và các nhà lãnh đạo tôn giáo được coi là trụ cột cộng đồng của thị trấn này.
-
Education and justice are the community pillars that ensure long-term stability.
Giáo dục và công lý là những trụ cột xã hội đảm bảo sự ổn định lâu dài.