community leaders

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lãnh đạo cộng đồng

💬 Ví dụ

  1. The government met with community leaders to discuss the new urban development plan.

    Chính phủ đã gặp gỡ các lãnh đạo cộng đồng để thảo luận về kế hoạch phát triển đô thị mới.