community impact

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tác động cộng đồng; tác động của nhóm

💬 Ví dụ

  1. The new park had a positive community impact by providing a space for families.

    Công viên mới đã có tác động cộng đồng tích cực bằng cách cung cấp không gian cho các gia đình.

  2. The study analyzed how fan sentiment contributes to the overall community impact of the franchise.

    Nghiên cứu đã phân tích cách cảm xúc của người hâm mộ đóng góp vào tác động cộng đồng tổng thể của thương hiệu.