community engagement
📖 Định nghĩa
-
Quá trình gắn kết cộng đồng; Mức độ tham gia cộng đồng
💬 Ví dụ
-
The local government is seeking new pathways to community engagement to improve public services.
Chính quyền địa phương đang tìm kiếm những con đường mới để gắn kết cộng đồng nhằm cải thiện các dịch vụ công.
-
The success of the non-profit depends heavily on high levels of community engagement.
Sự thành công của tổ chức phi lợi nhuận phụ thuộc nhiều vào mức độ tham gia của cộng đồng.