community cooperation
📖 Định nghĩa
-
Sự hợp tác cộng đồng; Hợp tác công việc công cộng
💬 Ví dụ
-
Effective community cooperation leads to safer neighborhoods.
Sự hợp tác cộng đồng hiệu quả giúp các khu dân cư an toàn hơn.
-
Sustainable peace and community cooperation are prerequisites for effective disease control.
Hòa bình bền vững và sự hợp tác cộng đồng là điều kiện tiên quyết để kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.