community centers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các tòa nhà hoặc cơ sở cung cấp dịch vụ và hoạt động cho các thành viên của một cộng đồng địa phương (dạng số nhiều)

💬 Ví dụ

  1. Many community centers are being renovated to improve accessibility.

    Nhiều trung tâm cộng đồng đang được cải tạo để cải thiện khả năng tiếp cận.