commercialization
📖 Định nghĩa
-
noun
thương mại hóa; thương mại hóa; chuyển giao công nghệ; Thương mại hóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The commercialization of the new vaccine took several years after the initial research was completed.
Việc thương mại hóa vaccine mới mất vài năm sau khi hoàn thành nghiên cứu ban đầu.
-
Many critics lament the commercialization of Christmas, arguing that the holiday has lost its spiritual meaning.
Nhiều nhà phê bình tiếc nuối cho sự thương mại hóa của Giáng sinh, lập luận rằng ngày lễ đã mất đi ý nghĩa tâm linh của nó.
-
The university established a technology transfer office to facilitate the commercialization of faculty research.
Trường đại học đã thành lập văn phòng chuyển giao công nghệ để thúc đẩy thương mại hóa nghiên cứu của giảng viên.
-
The commercialization of organic farming has led to debates about whether large-scale operations can truly be considered organic.
Việc thương mại hóa nông nghiệp hữu cơ đã dẫn đến các cuộc tranh luận về việc liệu các hoạt động quy mô lớn có thực sự được coi là hữu cơ hay không.