commercialization

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /kəˌmɜrʃəlɪˈzeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    thương mại hóa; thương mại hóa; chuyển giao công nghệ; Thương mại hóa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

commercialization of technologycommercialization of researchrapid commercializationsuccessful commercializationpath to commercializationstage of commercialization

Từ phái sinh

commercializecommercialcommerciallycommercialismcommercializeddecommercializationrecommercialization

Từ đồng nghĩa

monetizationcommodificationexploitationmarketingmerchandising

Dễ nhầm lẫn

commercialism
EN: 'Commercialism' refers to an emphasis on profit and commerce as a value system or attitude, while 'commercialization' refers to the process of bringing a product or idea to market.
vi: 'Commercialism' đề cập đến sự nhấn mạnh vào lợi nhuận và thương mại như một hệ thống giá trị hoặc thái độ, trong khi 'commercialization' đề cập đến quá trình đưa sản phẩm hoặc ý tưởng ra thị trường.
commodification
EN: 'Commodification' emphasizes turning something into a commodity (often with a critical tone), while 'commercialization' is more neutral and focuses on making something commercially viable.
vi: 'Commodification' nhấn mạnh việc biến cái gì đó thành hàng hóa (thường với giọng điệu phê phán), trong khi 'commercialization' trung tính hơn và tập trung vào việc làm cho cái gì đó khả thi về mặt thương mại.

Mẹo chính tả

EN: Note the 'z' spelling in American English; British English uses 'commercialisation' with an 's'. Also ensure the double 'm' in 'commercial' is retained throughout the word family.
vi: Lưu ý cách viết có 'z' trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh sử dụng 'commercialisation' với chữ 's'. Ngoài ra, hãy đảm bảo rằng chữ 'm' kép trong 'commercial' được giữ nguyên trong toàn bộ họ từ.

💬 Ví dụ

  1. The commercialization of the new vaccine took several years after the initial research was completed.

    Việc thương mại hóa vaccine mới mất vài năm sau khi hoàn thành nghiên cứu ban đầu.

  2. Many critics lament the commercialization of Christmas, arguing that the holiday has lost its spiritual meaning.

    Nhiều nhà phê bình tiếc nuối cho sự thương mại hóa của Giáng sinh, lập luận rằng ngày lễ đã mất đi ý nghĩa tâm linh của nó.

  3. The university established a technology transfer office to facilitate the commercialization of faculty research.

    Trường đại học đã thành lập văn phòng chuyển giao công nghệ để thúc đẩy thương mại hóa nghiên cứu của giảng viên.

  4. The commercialization of organic farming has led to debates about whether large-scale operations can truly be considered organic.

    Việc thương mại hóa nông nghiệp hữu cơ đã dẫn đến các cuộc tranh luận về việc liệu các hoạt động quy mô lớn có thực sự được coi là hữu cơ hay không.