commercial viability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khả năng thương mại

💬 Ví dụ

  1. The successful listing validates the commercial viability of space exploration, attracting diverse investment portfolios.

    Việc niêm yết thành công xác nhận khả năng thương mại của việc thám hiểm không gian, thu hút các danh mục đầu tư đa dạng.