coming back

language: vi

definitions

  1. the action of returning to a place, state, or condition
    vi: hành động quay trở lại một nơi, trạng thái, hoặc điều kiện

examples

  1. The feeling of coming back home is always comforting.

    Cảm giác quay trở về nhà luôn luôn an ủi.