comfortable path
📖 Định nghĩa
-
Con đường dễ dàng; Con đường thoải mái
💬 Ví dụ
-
Their strategic execution and defensive solidity suggested a comfortable path to victory.
Việc thực hiện chiến lược và sự vững chắc trong phòng thủ của họ cho thấy một con đường dễ dàng dẫn đến chiến thắng.
-
The park features a comfortable path lined with flowers for visitors to enjoy.
Công viên có một con đường thoải mái rợp bóng hoa cho du khách thưởng ngoạn.