comes after
📖 Định nghĩa
-
theo sau ai hoặc cái gì trong thời gian hoặc thứ tự (hiện tại)
💬 Ví dụ
-
The final exam comes after the midterms.
Bài kiểm tra cuối cùng đến sau bài kiểm tra giữa kỳ.
The final exam comes after the midterms.
Bài kiểm tra cuối cùng đến sau bài kiểm tra giữa kỳ.