comeback
📖 Định nghĩa
-
noun
trở lại mạnh mẽ; phản hồi; ngược dòng; Lý do khiếu nại; Tái phát; Sự hồi sinh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The singer made a remarkable comeback after years away from the music industry.
Ca sĩ đã có một sự trở lại đáng chú ý sau nhiều năm vắng bóng khỏi ngành công nghiệp âm nhạc.
-
She had a witty comeback ready for every insult he threw at her.
Cô ấy luôn sẵn sàng một câu trả lời hóm hỉnh cho mỗi lời xúc phạm mà anh ta ném vào cô.
-
The team staged an incredible comeback in the second half, scoring three goals to win.
Đội bóng đã thực hiện một màn lội ngược dòng đáng kinh ngạc trong hiệp hai, ghi ba bàn để chiến thắng.
-
If the product is defective, you have a comeback against the manufacturer.
Nếu sản phẩm bị lỗi, bạn có quyền đòi bồi thường từ nhà sản xuất.
-
Doctors warned that the infection could make a comeback if the antibiotics were stopped too early.
Các bác sĩ cảnh báo rằng nhiễm trùng có thể tái phát nếu ngừng kháng sinh quá sớm.
-
Bell-bottom jeans are making a comeback this season.
Quần bò ống loe đang trở lại trong mùa này.