comeback

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkʌˌmbæk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    trở lại mạnh mẽ; phản hồi; ngược dòng; Lý do khiếu nại; Tái phát; Sự hồi sinh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: comebacks

Cụm từ cố định

make a comebackstage a comebackcomeback kidon the comeback trailmount a comeback

Từ đồng nghĩa

returnresurgencerecoveryrevivalrebound

Từ trái nghĩa

declinedownfall

Dễ nhầm lẫn

come back
EN: 'Come back' (two words) is a verb phrase meaning to return; 'comeback' (one word) is a noun meaning a return to former success or a witty retort.
vi: 'Come back' (hai từ) là một cụm động từ có nghĩa là quay lại; 'comeback' (một từ) là một danh từ có nghĩa là sự trở lại với thành công trước đây hoặc một câu trả lời hóm hỉnh.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'comeback' is one word when used as a noun, but 'come back' is two words when used as a verb phrase.
vi: Hãy nhớ rằng 'comeback' là một từ khi được dùng làm danh từ, nhưng 'come back' là hai từ khi được dùng làm cụm động từ.

💬 Ví dụ

  1. The singer made a remarkable comeback after years away from the music industry.

    Ca sĩ đã có một sự trở lại đáng chú ý sau nhiều năm vắng bóng khỏi ngành công nghiệp âm nhạc.

  2. She had a witty comeback ready for every insult he threw at her.

    Cô ấy luôn sẵn sàng một câu trả lời hóm hỉnh cho mỗi lời xúc phạm mà anh ta ném vào cô.

  3. The team staged an incredible comeback in the second half, scoring three goals to win.

    Đội bóng đã thực hiện một màn lội ngược dòng đáng kinh ngạc trong hiệp hai, ghi ba bàn để chiến thắng.

  4. If the product is defective, you have a comeback against the manufacturer.

    Nếu sản phẩm bị lỗi, bạn có quyền đòi bồi thường từ nhà sản xuất.

  5. Doctors warned that the infection could make a comeback if the antibiotics were stopped too early.

    Các bác sĩ cảnh báo rằng nhiễm trùng có thể tái phát nếu ngừng kháng sinh quá sớm.

  6. Bell-bottom jeans are making a comeback this season.

    Quần bò ống loe đang trở lại trong mùa này.