come from
📖 Định nghĩa
-
xuất phát từ; đến từ; có nguồn gốc từ
💬 Ví dụ
-
She comes from a small town in the countryside.
Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở nông thôn.
-
The dish comes from traditional Italian cooking.
Món ăn này đến từ ẩm thực Ý truyền thống.