combined with
📖 Định nghĩa
-
kết hợp với
💬 Ví dụ
-
The results are combined with data from previous studies.
Kết quả được kết hợp với dữ liệu từ các nghiên cứu trước đây.
The results are combined with data from previous studies.
Kết quả được kết hợp với dữ liệu từ các nghiên cứu trước đây.