color

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkʌlə/ 🇺🇸 /ˈkʌlɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    màu; bột màu; sắc màu; sắc da; cờ hiệu; cớ; quyền bề ngoài; Bi màu; huy hiệu; Áo nài ngựa
  2. verb
    tô màu; ảnh hưởng; đỏ mặt; xuyên tạc
  3. adjective
    da màu; màu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: colors Ngôi 3 số ít: colors Thì quá khứ: colored Phân từ quá khứ: colored Phân từ hiện tại: coloring

Cụm từ cố định

color schemecolor palettetrue colorscolor blindin coloradd color tolocal color

Từ phái sinh

colorfulcolorlesscoloringcolorationdiscolorrecolorcolorantcolorizemulticoloredwatercolor

Từ đồng nghĩa

hueshadetinttonepigmentchroma

Dễ nhầm lẫn

colour
EN: 'Colour' is simply the British English spelling of 'color'; they are the same word.
vi: 'Colour' chỉ đơn giản là cách viết tiếng Anh của Anh cho 'color'; chúng là cùng một từ.
hue
EN: 'Hue' refers specifically to the pure color family (red, blue, etc.), while 'color' is a broader term encompassing hue, saturation, and brightness.
vi: 'Hue' đề cập cụ thể đến họ màu thuần khiết (đỏ, xanh dương, v.v.), trong khi 'color' là thuật ngữ rộng hơn bao gồm sắc thái, độ bão hòa và độ sáng.
shade
EN: 'Shade' technically refers to a color darkened by adding black, while 'color' is the general term.
vi: 'Shade' về mặt kỹ thuật đề cập đến màu bị tối đi bằng cách thêm màu đen, trong khi 'color' là thuật ngữ chung.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'color' is American English and 'colour' is British English. Derivatives follow the same pattern: 'colorful' (AmE) vs 'colourful' (BrE).
vi: Hãy nhớ rằng 'color' là tiếng Anh Mỹ và 'colour' là tiếng Anh Anh. Các từ phái sinh tuân theo cùng mẫu: 'colorful' (Mỹ) so với 'colourful' (Anh).

💬 Ví dụ

  1. The color of the sky turned orange at sunset.

    Màu của bầu trời chuyển sang cam lúc hoàng hôn.

  2. She mixed the colors on her palette before painting.

    Cô ấy trộn các màu trên bảng pha màu trước khi vẽ.

  3. The festival added color to the otherwise dull town.

    Lễ hội đã thêm sắc màu cho thị trấn vốn tẻ nhạt.

  4. The color returned to her cheeks after she rested.

    Màu sắc đã trở lại trên má cô ấy sau khi nghỉ ngơi.

  5. The soldiers saluted as the colors were raised.

    Các binh sĩ chào cờ khi lá cờ được kéo lên.

  6. He acted under the color of friendship but had ulterior motives.

    Anh ta hành động dưới vỏ bọc tình bạn nhưng lại có động cơ thầm kín.

  7. The defendant claimed color of title to the property.

    Bị đơn tuyên bố có quyền bề ngoài đối với tài sản đó.

  8. He potted all the reds and then moved on to the colors.

    Anh ấy đã đánh hết các bi đỏ rồi chuyển sang bi màu.

  9. Fans wore the team's colors proudly to the stadium.

    Người hâm mộ tự hào mặc màu áo của đội đến sân vận động.

  10. The jockey rode in the famous green and gold colors.

    Nài ngựa đã cưỡi trong bộ trang phục xanh lá và vàng nổi tiếng.