color
📖 Định nghĩa
-
noun
màu; bột màu; sắc màu; sắc da; cờ hiệu; cớ; quyền bề ngoài; Bi màu; huy hiệu; Áo nài ngựa
-
verb
tô màu; ảnh hưởng; đỏ mặt; xuyên tạc
-
adjective
da màu; màu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The color of the sky turned orange at sunset.
Màu của bầu trời chuyển sang cam lúc hoàng hôn.
-
She mixed the colors on her palette before painting.
Cô ấy trộn các màu trên bảng pha màu trước khi vẽ.
-
The festival added color to the otherwise dull town.
Lễ hội đã thêm sắc màu cho thị trấn vốn tẻ nhạt.
-
The color returned to her cheeks after she rested.
Màu sắc đã trở lại trên má cô ấy sau khi nghỉ ngơi.
-
The soldiers saluted as the colors were raised.
Các binh sĩ chào cờ khi lá cờ được kéo lên.
-
He acted under the color of friendship but had ulterior motives.
Anh ta hành động dưới vỏ bọc tình bạn nhưng lại có động cơ thầm kín.
-
The defendant claimed color of title to the property.
Bị đơn tuyên bố có quyền bề ngoài đối với tài sản đó.
-
He potted all the reds and then moved on to the colors.
Anh ấy đã đánh hết các bi đỏ rồi chuyển sang bi màu.
-
Fans wore the team's colors proudly to the stadium.
Người hâm mộ tự hào mặc màu áo của đội đến sân vận động.
-
The jockey rode in the famous green and gold colors.
Nài ngựa đã cưỡi trong bộ trang phục xanh lá và vàng nổi tiếng.