colonization

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌkɑlənɪˈzeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    thuộc địa hóa; Thực dân hóa; sự định cư vi khuẩn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

colonization ofspace colonizationEuropean colonizationcolonization effortswave of colonizationperiod of colonization

Từ phái sinh

colonizecolonizercolonialcolonialismcolonycolonistdecolonizationrecolonizationcolonized

Từ đồng nghĩa

settlementoccupationannexationexpansionsubjugation

Từ trái nghĩa

decolonizationliberationindependence

Dễ nhầm lẫn

colonialism
EN: 'Colonialism' refers to the ideology, policy, or system of maintaining colonies; 'colonization' refers to the act or process of establishing colonies.
vi: 'Colonialism' đề cập đến ý thức hệ, chính sách hoặc hệ thống duy trì thuộc địa; 'colonization' đề cập đến hành động hoặc quá trình thiết lập thuộc địa.
colonisation
EN: 'Colonisation' is simply the British English spelling variant using 's' instead of 'z'; the meaning is identical.
vi: 'Colonisation' chỉ đơn giản là biến thể chính tả tiếng Anh-Anh sử dụng 's' thay vì 'z'; nghĩa giống hệt nhau.

Mẹo chính tả

EN: American English uses 'colonization' (with 'z'), while British English uses 'colonisation' (with 's'). Both are correct in their respective varieties.
vi: Tiếng Anh Mỹ sử dụng 'colonization' (với 'z'), trong khi tiếng Anh Anh sử dụng 'colonisation' (với 's'). Cả hai đều đúng trong các biến thể tương ứng của chúng.

💬 Ví dụ

  1. The colonization of the Americas by European powers began in the late 15th century.

    Việc các cường quốc châu Âu thuộc địa hóa châu Mỹ bắt đầu vào cuối thế kỷ 15.

  2. The colonization of the volcanic island by plant species took several decades.

    Việc các loài thực vật xâm chiếm hòn đảo núi lửa mất vài thập kỷ.

  3. Bacterial colonization of the wound was detected before infection set in.

    Sự định cư của vi khuẩn trong vết thương đã được phát hiện trước khi nhiễm trùng bắt đầu.