collective security efforts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. An ninh tập thể; An ninh tập thể

💬 Ví dụ

  1. Analysts warn that such public feuds among Arab nations undermine collective security efforts and complicate ongoing mediation processes.

    Các nhà phân tích cảnh báo rằng các cuộc tranh cãi công khai như vậy giữa các quốc gia Ả Rập làm suy yếu nỗ lực an ninh tập thể và làm phức tạp các quá trình hòa giải đang diễn ra.

  2. The success of collective security efforts depends heavily on the willingness of member states to compromise their individual interests for the greater good.

    Thành công của các nỗ lực an ninh tập thể phụ thuộc rất lớn vào sự sẵn sàng của các quốc gia thành viên trong việc hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung.