collective journey
📖 Định nghĩa
-
Hành trình tập thể; Sự tiến hóa tập thể
💬 Ví dụ
-
The development of sustainable energy is a collective journey for all nations.
Phát triển năng lượng bền vững là một hành trình tập thể của tất cả các quốc gia.
-
The collective journey of AI security governance requires global cooperation.
Hành trình tập thể của quản trị an ninh AI đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.