collective identity

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bản sắc tập thể

💬 Ví dụ

  1. The atmosphere was heavy with grief, yet filled with a profound sense of collective identity among the diverse populace.

    Bầu không khí nặng nề vì đau buồn, nhưng lại tràn ngập ý thức sâu sắc về bản sắc tập thể giữa các tầng lớp dân cư đa dạng.