collective hope

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hy vọng chung; Tầm nhìn thay đổi xã hội

💬 Ví dụ

  1. The entire town shared a collective hope for peace following the long period of unrest.

    Toàn bộ thị trấn cùng chia sẻ niềm hy vọng chung về hòa bình sau một thời gian dài bất ổn.

  2. The collective hope is that these widespread displays of civic engagement will catalyze meaningful legislative reforms and foster a more sustainable future for generations to come.

    Hy vọng chung là những biểu hiện rộng rãi về sự tham gia của công dân này sẽ thúc đẩy các cải cách lập pháp có ý nghĩa và nuôi dưỡng một tương lai bền vững hơn cho các thế hệ mai sau.