collective effort
📖 Định nghĩa
-
Nỗ lực tập thể
💬 Ví dụ
-
The celebration is visually stunning and highly disciplined, reflecting cultural values of harmony and collective effort.
Lễ kỷ niệm đẹp mắt và có tính kỷ luật cao, phản ánh các giá trị văn hóa về sự hòa hợp và nỗ lực tập thể.