collective defensive effort
📖 Định nghĩa
-
Nỗ lực phòng thủ tập thể
💬 Ví dụ
-
The team's collective defensive effort ensured a clean sheet and a comfortable victory margin.
Nỗ lực phòng thủ tập thể của đội đã đảm bảo một trận đấu sạch lưới và cách biệt chiến thắng thoải mái.