collective action
📖 Định nghĩa
-
Nỗ lực tập thể; Nghịch lý hành động tập thể; Vụ kiện tập thể
💬 Ví dụ
-
Global health crises require immediate collective action to prevent further spread.
Các cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu đòi hỏi hành động tập thể ngay lập tức để ngăn chặn sự lây lan rộng hơn.
-
Trust is crucial for successful collective action in any community organization.
Sự tin tưởng là yếu tố then chốt để hành động tập thể thành công trong bất kỳ tổ chức cộng đồng nào.
-
The employees joined a collective action lawsuit regarding unpaid overtime wages.
Các nhân viên đã tham gia một vụ kiện tập thể liên quan đến việc chưa thanh toán lương làm thêm giờ.