collateral
📖 Định nghĩa
-
noun
Tài sản thế chấp; Người họ hàng bên
-
adjective
kèm theo; bổ sung; bên cạnh; song song; có tài sản bảo lãnh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The bank required the borrower to put up his house as collateral for the mortgage.
Ngân hàng yêu cầu người vay thế chấp ngôi nhà của họ để làm bảo lãnh cho khoản vay thế chấp.
-
His cousin was a collateral in the family tree, not a direct descendant.
Anh em họ của anh ấy là người họ hàng bên trong gia phả, không phải hậu duệ trực tiếp.
-
The collateral damage from the bombing was extensive.
Thiệt hại ngoài ý muốn từ vụ ném bom rất nghiêm trọng.
-
The two families were collateral branches of the same clan.
Hai gia đình này là các nhánh bên của cùng một dòng họ.
-
The two investigations proceeded along collateral lines.
Hai cuộc điều tra đã tiến hành theo các đường song song.
-
They obtained a collateral loan using their investment portfolio.
Họ đã nhận được khoản vay thế chấp bằng danh mục đầu tư của mình.