cognitive processing capabilities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khả năng nhận thức; Khả năng xử lý

💬 Ví dụ

  1. The study examined how aging affects human cognitive processing capabilities.

    Nghiên cứu đã xem xét việc lão hóa ảnh hưởng thế nào đến khả năng nhận thức của con người.

  2. The new AI chip significantly enhances the robot's cognitive processing capabilities.

    Chip AI mới tăng cường đáng kể khả năng xử lý nhận thức của robot.