cognitive processing capabilities
📖 Định nghĩa
-
Khả năng nhận thức; Khả năng xử lý
💬 Ví dụ
-
The study examined how aging affects human cognitive processing capabilities.
Nghiên cứu đã xem xét việc lão hóa ảnh hưởng thế nào đến khả năng nhận thức của con người.
-
The new AI chip significantly enhances the robot's cognitive processing capabilities.
Chip AI mới tăng cường đáng kể khả năng xử lý nhận thức của robot.