code-switch

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. verb
    Chuyển mã; Điều chỉnh hành vi xã hội

💬 Ví dụ

  1. Many bilingual speakers code-switch between Spanish and English during a single conversation.

    Nhiều người nói hai ngôn ngữ chuyển mã giữa tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh trong cùng một cuộc hội thoại.

  2. The actors highlighted how the need to code-switch to fit in creates a sense of being watched.

    Các diễn viên nhấn mạnh việc cần phải điều chỉnh hành vi xã hội để hòa nhập tạo ra cảm giác bị theo dõi.