code-switch
📖 Định nghĩa
-
verb
Chuyển mã; Điều chỉnh hành vi xã hội
💬 Ví dụ
-
Many bilingual speakers code-switch between Spanish and English during a single conversation.
Nhiều người nói hai ngôn ngữ chuyển mã giữa tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh trong cùng một cuộc hội thoại.
-
The actors highlighted how the need to code-switch to fit in creates a sense of being watched.
Các diễn viên nhấn mạnh việc cần phải điều chỉnh hành vi xã hội để hòa nhập tạo ra cảm giác bị theo dõi.