cockpit voice recorders

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thiết bị ghi âm buồng lái

💬 Ví dụ

  1. The investigators analyzed the cockpit voice recorders to understand the pilots' final moments.

    Các điều tra viên đã phân tích thiết bị ghi âm buồng lái để hiểu những khoảnh khắc cuối cùng của các phi công.