cockpit

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkɑˌkpɪt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    buồng lái; buồng lái; buồng lái; chọi gà; trường chiến đấu; buồng lái sau; Sân đấu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: cockpits

Cụm từ cố định

cockpit voice recordercockpit crewglass cockpitcockpit doorcockpit display

Từ đồng nghĩa

flight deckcontrol cabinpilot's compartment

Mẹo chính tả

EN: Written as one word ('cockpit'), not two ('cock pit'). The term originally referred to a pit for cockfighting before being adopted for aviation.
vi: Viết thành một từ ('cockpit'), không phải hai từ ('cock pit'). Thuật ngữ này ban đầu chỉ hố chọi gà trước khi được áp dụng trong hàng không.

💬 Ví dụ

  1. The pilot returned to the cockpit and prepared for takeoff.

    Phi công quay lại buồng lái và chuẩn bị cho việc cất cánh.

  2. The driver climbed into the cockpit of the Formula One car and fastened his harness.

    Người lái leo vào buồng lái của xe Công thức Một và thắt dây an toàn.

  3. We sat in the cockpit of the sailboat enjoying the evening breeze.

    Chúng tôi ngồi trong buồng lái của thuyền buồm, tận hưởng làn gió chiều.

  4. The crowd gathered around the cockpit to watch the roosters fight.

    Đám đông tụ tập xung quanh đấu trường để xem gà chọi.

  5. The courtroom became a cockpit of legal battles between the two corporations.

    Tòa án đã trở thành trường chiến đấu của các cuộc tranh chấp pháp lý giữa hai tập đoàn.

  6. The gunner monitored the radar from the cockpit at the back of the helicopter.

    Người bắn súng máy giám sát radar từ buồng lái phía sau của trực thăng.

  7. The old cockpit theater in London was known for its intimate performances.

    Nhà hát Cockpit cũ ở London nổi tiếng với các buổi biểu diễn thân mật.