coastal regions
📖 Định nghĩa
-
vùng ven biển; vùng ven biển
💬 Ví dụ
-
As these vast reservoirs of freshwater dissolve, coastal regions face unprecedented risks of inundation.
Khi các bể chứa nước ngọt khổng lồ này tan chảy, các vùng ven biển đang đối mặt với nguy cơ ngập lụt chưa từng có.
-
Many tourists prefer vacationing in coastal regions due to the mild climate and scenic views.
Nhiều du khách thích nghỉ dưỡng ở các vùng ven biển do khí hậu ôn hòa và cảnh quan đẹp mắt.