coastal communities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cư dân ven biển; Cộng đồng ven biển rủi ro

💬 Ví dụ

  1. Many coastal communities rely heavily on fishing industries for their livelihoods.

    Nhiều cộng đồng ven biển phụ thuộc nặng nề vào ngành đánh bắt cá để kiếm sống.

  2. In the immediate aftermath, authorities issued urgent tsunami warnings for coastal communities.

    Ngay sau đó, chính quyền đã phát đi các cảnh báo sóng thần khẩn cấp cho các cộng đồng ven biển.