co-hosts
📖 Định nghĩa
-
noun
Đồng chủ nhà
-
verb
đồng dẫn chương trình
💬 Ví dụ
-
The victory serves as a powerful statement of intent from one of the tournament's co-hosts.
Chiến thắng này là một tuyên bố ý định mạnh mẽ từ một trong những đồng chủ nhà của giải đấu.
-
She co-hosts the popular morning podcast with her longtime colleague.
Cô ấy đồng dẫn chương trình podcast buổi sáng nổi tiếng cùng người đồng nghiệp lâu năm.