co-hosts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Đồng chủ nhà
  2. verb
    đồng dẫn chương trình

💬 Ví dụ

  1. The victory serves as a powerful statement of intent from one of the tournament's co-hosts.

    Chiến thắng này là một tuyên bố ý định mạnh mẽ từ một trong những đồng chủ nhà của giải đấu.

  2. She co-hosts the popular morning podcast with her longtime colleague.

    Cô ấy đồng dẫn chương trình podcast buổi sáng nổi tiếng cùng người đồng nghiệp lâu năm.