co-direction

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Đồng đạo diễn; Cùng hướng

💬 Ví dụ

  1. The film's historic win was largely attributed to the seamless co-direction between the veteran filmmaker and the emerging AI system.

    Chiến thắng mang tính lịch sử của bộ phim phần lớn là nhờ sự đồng đạo diễn nhịp nhàng giữa nhà làm phim kỳ cựu và hệ thống AI mới nổi.

  2. In vector mathematics, the co-direction of two parallel lines simplifies the calculation of their resultant force.

    Trong toán học vectơ, cùng hướng của hai đường thẳng song song giúp đơn giản hóa việc tính toán hợp lực của chúng.