cloud service costs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chi phí dịch vụ đám mây; Chi phí điện toán đám mây

💬 Ví dụ

  1. Looking ahead, the sustained demand for AI processing power is expected to keep upward pressure on cloud service costs.

    Nhìn về tương lai, nhu cầu liên tục về sức mạnh xử lý AI dự kiến sẽ tiếp tục gây áp lực tăng lên chi phí dịch vụ đám mây.

  2. Many startups struggle to manage their cloud service costs as they scale their operations rapidly.

    Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc quản lý chi phí dịch vụ đám mây khi mở rộng hoạt động nhanh chóng.