cloud computing industry

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ngành điện toán đám mây; thị trường điện toán đám mây

💬 Ví dụ

  1. This price escalation signifies a notable shift in bargaining power within the cloud computing industry.

    Sự leo thang giá này báo hiệu một sự thay đổi đáng kể trong sức mạnh thương lượng trong ngành điện toán đám mây.

  2. Investors are closely monitoring trends in the cloud computing industry to identify emerging leaders in serverless architecture.

    Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao các xu hướng trong ngành điện toán đám mây để xác định những lãnh đạo mới nổi trong kiến trúc không máy chủ.