closer ties
📖 Định nghĩa
-
mối quan hệ chặt chẽ hơn
💬 Ví dụ
-
The two countries are working to establish closer ties through new trade agreements.
Hai nước đang nỗ lực thiết lập mối quan hệ chặt chẽ hơn thông qua các hiệp định thương mại mới.