closer

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkləʊsə/ 🇺🇸 /ˈkloʊsɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bộ đóng; cầu thủ ném bóng kết thúc; cao thủ chốt đơn; nghệ sĩ chính; Khóa cài
  2. adjective
    gần hơn; thân thiết hơn; sát sao hơn
  3. adverb
    gần hơn
  4. noun
    người đóng cửa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: closes Ngôi 3 số ít: closes Thì quá khứ: closed Phân từ quá khứ: closed Phân từ hiện tại: closing So sánh hơn: closer So sánh nhất: closest

Cụm từ cố định

close callclose friendclose toclose downclose upclose the dealclose the gap

Từ phái sinh

closelyclosenessclosureclosetdiscloseencloseclose-upcloser

Từ đồng nghĩa

nearnearbyintimateshutend

Từ trái nghĩa

fardistantopen

Dễ nhầm lẫn

closet
EN: 'closet' is a small enclosed space for storage; 'close' means near or to shut.
vi: 'closet' là một không gian kín nhỏ để lưu trữ; 'close' có nghĩa là gần hoặc đóng lại.
closure
EN: 'closure' is the act of closing or a sense of resolution; 'close' is the adjective/adverb/verb itself.
vi: 'closure' là hành động đóng lại hoặc cảm giác giải quyết vấn đề; 'close' chính là tính từ/trạng từ/động từ đó.
loose
EN: 'loose' (with double 'o') means not tight; 'close' (with one 'o') means near or shut.
vi: 'loose' (với hai chữ 'o') có nghĩa là lỏng lẻo; 'close' (với một chữ 'o') có nghĩa là gần hoặc đóng lại.

Mẹo chính tả

EN: The adjective/adverb 'close' is pronounced /kloʊs/ (with an 's' sound), while the verb 'close' is pronounced /kloʊz/ (with a 'z' sound), though both are spelled identically.
vi: Tính từ/trạng từ 'close' được phát âm là /kloʊs/ (với âm 's'), trong khi động từ 'close' được phát âm là /kloʊz/ (với âm 'z'), mặc dù cả hai đều được viết giống hệt nhau.

💬 Ví dụ

  1. The automatic door closer ensures the entrance shuts behind you.

    Bộ đóng cửa tự động đảm bảo lối vào đóng lại sau lưng bạn.

  2. The manager called on his closer to secure the save in the ninth inning.

    Huấn luyện viên đã tung cầu thủ ném bóng kết thúc vào sân để đảm bảo cú save ở hiệp thứ chín.

  3. She was the best closer on the team, able to seal even the most difficult deals.

    Cô ấy là người chốt đơn giỏi nhất trong đội, có thể chốt được cả những thương vụ khó nhất.

  4. The headliner was the closer at the music festival, performing last to a massive crowd.

    Nghệ sĩ chính là người biểu diễn cuối cùng tại lễ hội âm nhạc, trình diễn trước một đám đông khổng lồ.

  5. The magnetic closer on the handbag keeps it securely shut.

    Khóa nam châm trên túi xách giúp nó đóng chặt an toàn.

  6. We moved closer to the city center to reduce our commute time.

    Chúng tôi chuyển đến gần trung tâm thành phố hơn để giảm thời gian đi lại.

  7. After the trip, the two friends became even closer.

    Sau chuyến đi, hai người bạn trở nên thân thiết hơn.

  8. The second race was much closer than the first, with only a fraction of a second separating the runners.

    Cuộc đua thứ hai sát sao hơn nhiều so với cuộc đua đầu tiên, chỉ cách nhau vài phần mười giây.

  9. Come closer so I can hear what you're saying.

    Lại gần hơn để tôi có thể nghe bạn nói gì.

  10. The company was known as a closer of unprofitable branches.

    Công ty này được biết đến như một đơn vị đóng cửa các chi nhánh không có lãi.