clinical precision
📖 Định nghĩa
-
Độ chính xác tuyệt đối; Độ chính xác y khoa
💬 Ví dụ
-
The striker finished the chance with clinical precision.
Tiền đạo đã kết thúc cơ hội với độ chính xác tuyệt đối.
-
The surgeon performed the operation with clinical precision.
Phẫu thuật viên đã thực hiện ca mổ với độ chính xác y khoa.