climax
📖 Định nghĩa
-
noun
đỉnh cao; Cực khoái; quần xã đỉnh cực; đỉnh điểm
-
verb
đạt đến đỉnh cao; Trải nghiệm cực khoái
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The climax of the movie came when the hero finally confronted the villain.
Đỉnh cao của bộ phim là khi người hùng cuối cùng đối mặt với kẻ phản diện.
-
The novel contained explicit descriptions of the characters reaching climax.
Tiểu thuyết chứa các mô tả rõ ràng về việc các nhân vật đạt đến đỉnh điểm.
-
The old-growth forest represents the climax community of this region.
Rừng nguyên sinh đại diện cho quần xã đỉnh cực của khu vực này.
-
The speech used climax to build from minor grievances to a call for revolution.
Bài phát biểu sử dụng đỉnh điểm để xây dựng từ những phàn nàn nhỏ nhặt đến lời kêu gọi cách mạng.
-
The festival will climax with a spectacular fireworks display.
Lễ hội sẽ đạt đến đỉnh cao với màn bắn pháo hoa ngoạn mục.
-
The scene in the film implied that both characters had climaxed.
Cảnh trong phim ám chỉ rằng cả hai nhân vật đều đã đạt đến đỉnh điểm.