climax

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈklaɪmæks/ 🇺🇸 /ˈklaɪˌmæks/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đỉnh cao; Cực khoái; quần xã đỉnh cực; đỉnh điểm
  2. verb
    đạt đến đỉnh cao; Trải nghiệm cực khoái

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: climaxes Ngôi 3 số ít: climaxes Thì quá khứ: climaxed Phân từ quá khứ: climaxed Phân từ hiện tại: climaxing

Cụm từ cố định

reach a climaxbuild to a climaxcome to a climaxsexual climaxthe climax of the story

Từ phái sinh

climacticanticlimaxanticlimacticclimacteric

Từ đồng nghĩa

culminationpeakapexzenithpinnaclecrest

Từ trái nghĩa

anticlimaxnadir

Dễ nhầm lẫn

climatic
EN: 'Climactic' relates to a climax (the peak moment); 'climatic' relates to climate (weather patterns).
vi: 'Climactic' liên quan đến đỉnh điểm (khoảnh khắc cao trào); 'climatic' liên quan đến khí hậu (các kiểu thời tiết).
anticlimax
EN: 'Anticlimax' is a disappointing letdown after a buildup, the opposite of a climax.
vi: 'Anticlimax' là sự thất vọng sau khi xây dựng, ngược lại với đỉnh điểm.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'climactic' (relating to a climax) with 'climatic' (relating to climate). The plural is 'climaxes,' not 'climaces.'
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'climactic' (liên quan đến đỉnh điểm) và 'climatic' (liên quan đến khí hậu). Số nhiều là 'climaxes', không phải 'climaces'.

💬 Ví dụ

  1. The climax of the movie came when the hero finally confronted the villain.

    Đỉnh cao của bộ phim là khi người hùng cuối cùng đối mặt với kẻ phản diện.

  2. The novel contained explicit descriptions of the characters reaching climax.

    Tiểu thuyết chứa các mô tả rõ ràng về việc các nhân vật đạt đến đỉnh điểm.

  3. The old-growth forest represents the climax community of this region.

    Rừng nguyên sinh đại diện cho quần xã đỉnh cực của khu vực này.

  4. The speech used climax to build from minor grievances to a call for revolution.

    Bài phát biểu sử dụng đỉnh điểm để xây dựng từ những phàn nàn nhỏ nhặt đến lời kêu gọi cách mạng.

  5. The festival will climax with a spectacular fireworks display.

    Lễ hội sẽ đạt đến đỉnh cao với màn bắn pháo hoa ngoạn mục.

  6. The scene in the film implied that both characters had climaxed.

    Cảnh trong phim ám chỉ rằng cả hai nhân vật đều đã đạt đến đỉnh điểm.