climatic conditions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điều kiện khí hậu

💬 Ví dụ

  1. The crops failed due to the harsh climatic conditions in the region.

    Mùa màng thất bát do điều kiện khí hậu khắc nghiệt trong vùng.