climatic

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /klaɪˈmætɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thuộc khí hậu; khí hậu; cao trào

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

climatic conditionsclimatic changeclimatic factorsclimatic zoneclimatic variationsclimatic effects

Từ phái sinh

climateclimaticallyclimatologyclimatologistclimatological

Từ đồng nghĩa

meteorologicalatmosphericweather-related

Dễ nhầm lẫn

climactic
EN: 'Climactic' relates to a climax (the peak of a story or event), while 'climatic' relates to climate and weather patterns.
vi: 'Climactic' liên quan đến đỉnh điểm (điểm cao nhất của câu chuyện hoặc sự kiện), trong khi 'climatic' liên quan đến khí hậu và các kiểu thời tiết.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'climatic' (relating to climate) with 'climactic' (relating to a climax). The '-atic' ending signals the climate sense; '-actic' signals the climax sense.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'climatic' (liên quan đến khí hậu) với 'climactic' (liên quan đến đỉnh điểm). Hậu tố '-atic' báo hiệu nghĩa khí hậu; '-actic' báo hiệu nghĩa đỉnh điểm.

💬 Ví dụ

  1. The climatic conditions in the desert are extremely harsh, with scorching days and freezing nights.

    Điều kiện khí hậu ở sa mạc vô cùng khắc nghiệt, ban ngày nóng như thiêu và ban đêm lạnh cóng.

  2. Climatic changes over the past century have led to significant shifts in agricultural patterns.

    Những thay đổi khí hậu trong thế kỷ qua đã dẫn đến những chuyển biến đáng kể trong các mô hình nông nghiệp.

  3. The climatic moment of the film left the entire audience in stunned silence.

    Khoảnh khắc cao trào của bộ phim khiến toàn bộ khán giả chìm trong im lặng sững sờ.