climate science projections
📖 Định nghĩa
-
Dự báo khí hậu; Dự báo khí hậu
💬 Ví dụ
-
This milestone, once thought preventable, marks a significant turning point in climate science projections.
Cột mốc này, từng được cho là có thể ngăn ngừa, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong các dự báo khoa học khí hậu.
-
Policymakers rely on robust climate science projections to design effective mitigation strategies for the next century.
Các nhà hoạch định chính sách dựa vào các dự báo khoa học khí hậu vững chắc để thiết kế các chiến lược giảm thiểu hiệu quả cho thế kỷ tới.