climate report warns
📖 Định nghĩa
-
Cảnh báo báo cáo khí hậu; phát đi cảnh báo khí hậu
💬 Ví dụ
-
The latest climate report warns of irreversible warming if emissions are not curbed immediately.
Báo cáo khí hậu mới nhất cảnh báo về hiện tượng nóng lên không thể đảo ngược nếu lượng khí thải không được kiểm soát ngay lập tức.
-
Scientists who authored the climate report warn that extreme weather events will become more frequent.
Các nhà khoa học đã viết báo cáo về khí hậu cảnh báo rằng các hiện tượng thời tiết cực đoan sẽ trở nên thường xuyên hơn.