climate emergencies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các tình huống khẩn cấp do biến đổi khí hậu gây ra đòi hỏi hành động ngay lập tức

💬 Ví dụ

  1. Governments are declaring climate emergencies to address rising sea levels.

    Các chính phủ đang tuyên bố tình trạng khẩn cấp về khí hậu để giải quyết vấn đề mực nước biển dâng cao.