climate change

language: vi

definitions

  1. long-term shifts in temperatures and weather patterns, primarily caused by human activities
    vi: sự thay đổi dài hạn về nhiệt độ và mô hình thời tiết, chủ yếu do hoạt động của con người

examples

  1. Scientists warn that climate change poses a serious threat to the planet.

    Các nhà khoa học cảnh báo rằng biến đổi khí hậu là mối đe dọa nghiêm trọng đối với hành tinh.