clearer
🇬🇧 /ˈklɪərə/
🇺🇸 /ˈklɪrɜr/
📖 Định nghĩa
-
adjective
rõ ràng hơn
-
noun
phiên bản rõ ràng hơn
💬 Ví dụ
-
The water is clearer now.
Nước trong hơn.
-
Use the clearer image.
Sử dụng hình ảnh rõ ràng hơn.